кручи́ниться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- buồn bã, đau khổ, than vãn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кручи́нюсь |
| ты | кручи́нишься |
| он / она / оно | кручи́нится |
| мы | кручи́нимся |
| вы | кручи́нитесь |
| они | кручи́нятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кручи́нился |
| Giống cái | кручи́нилась |
| Giống trung | кручи́нилось |
| Số nhiều | кручи́нились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кручи́нься |
| Số nhiều | кручи́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кручи́нящийся | кручи́нившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кручи́нясь | кручинившись |