кручи́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nỗi buồn, nỗi đau, sự đau khổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кручи́на | — |
| Sinh cách | кручи́ны | — |
| Tặng cách | кручи́не | — |
| Đối cách | кручи́ну | — |
| Công cụ cách | кручи́ной, кручи́ною | — |
| Giới cách | кручи́не | — |