круи́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Du lịch, đi chơitrên biển, sông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | круи́з | круи́зы |
| Sinh cách | круи́за | круи́зов |
| Tặng cách | круи́зу | круи́зам |
| Đối cách | круи́з | круи́зы |
| Công cụ cách | круи́зом | круи́зами |
| Giới cách | круи́зе | круи́зах |