кру́жечка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cốc, chén, tách nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́жечка | кру́жечки |
| Sinh cách | кру́жечки | кру́жечек |
| Tặng cách | кру́жечке | кру́жечкам |
| Đối cách | кру́жечку | кру́жечки |
| Công cụ cách | кру́жечкой, кру́жечкою | кру́жечками |
| Giới cách | кру́жечке | кру́жечках |