кружа́ло кружало

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chi tiết cong, tấm cong, khuôn cong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкружа́локружа́ла
Sinh cáchкружа́лакружа́л
Tặng cáchкружа́лукружа́лам
Đối cáchкружа́локружа́ла
Công cụ cáchкружа́ломкружа́лами
Giới cáchкружа́лекружа́лах