кружа́ло
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chi tiết cong, tấm cong, khuôn cong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кружа́ло | кружа́ла |
| Sinh cách | кружа́ла | кружа́л |
| Tặng cách | кружа́лу | кружа́лам |
| Đối cách | кружа́ло | кружа́ла |
| Công cụ cách | кружа́лом | кружа́лами |
| Giới cách | кружа́ле | кружа́лах |