кругооборо́т кругооборот

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tuần hoàn, chu chuyển, lưu thông, chu trình, chu lưu, quay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкругооборо́ткругооборо́ты
Sinh cáchкругооборо́такругооборо́тов
Tặng cáchкругооборо́тукругооборо́там
Đối cáchкругооборо́ткругооборо́ты
Công cụ cáchкругооборо́томкругооборо́тами
Giới cáchкругооборо́текругооборо́тах

Ví dụ

  • кругооборот капитала
    tuần hoàn (chu chuyển) của tư bản