кру́гленький кругленький

tính từ

Nghĩa

  1. béo tròn, béo ú, béo quayтолсиенький
  2. Tròn trịa, tròn trặn, tròn trĩnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкру́гленькийкру́гленькоекру́гленькаякру́гленькие
Sinh cáchкру́гленькогокру́гленькогокру́гленькойкру́гленьких
Tặng cáchкру́гленькомукру́гленькомукру́гленькойкру́гленьким
Đối cáchкру́гленький, кру́гленькогокру́гленькоекру́гленькуюкру́гленькие, кру́гленьких
Công cụ cáchкру́гленькимкру́гленькимкру́гленькой, кру́гленькоюкру́гленькими
Giới cáchкру́гленькомкру́гленькомкру́гленькойкру́гленьких
Dạng ngắnкру́гленеккру́гленькокру́гленькакру́гленьки

Ví dụ

  • кругленькая сумма
    số tiền lớn, tiền nhiều

Кру́гленький Кругленький

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. núi lửa Kruglenkyvolcano; An extinct volcano of the Anaunsky Volcanic Region in the Sredinny Mountains of the Kamchatka Peninsula (source: ru.wikipedia.org/wiki/Кругленький).

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКру́гленький—
Sinh cáchКру́гленького—
Tặng cáchКру́гленькому—
Đối cáchКру́гленький—
Công cụ cáchКру́гленьким—
Giới cáchКру́гленьком—