кро́шка крошка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bé cưng
  2. mẩu nhỏ, vụnмелкая частица
  3. vụn, mẩu vụnмелкая частица
  4. mẩu vụn, bé cưng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́шкакро́шки
Sinh cáchкро́шкикро́шек
Tặng cáchкро́шкекро́шкам
Đối cáchкро́шкукро́шки
Công cụ cáchкро́шкой, кро́шкоюкро́шками
Giới cáchкро́шкекро́шках