кроши́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể раскроши́тьсяVụn ra
Nghĩa
- Vụn ra, nát ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | крошу́сь |
| ты | кро́шишься |
| он / она / оно | кро́шится |
| мы | кро́шимся |
| вы | кро́шитесь |
| они | кро́шатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кроши́лся |
| Giống cái | кроши́лась |
| Giống trung | кроши́лось |
| Số nhiều | кроши́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кроши́сь |
| Số nhiều | кроши́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кроша́щийся | кроши́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кроша́сь | крошившись |