крохоту́ля крохотуля

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. đứa trẻ nhỏ xíu, bé tí hon, người nhỏ béperson

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрохоту́лякрохоту́ли
Sinh cáchкрохоту́ликрохоту́ль
Tặng cáchкрохоту́лекрохоту́лям
Đối cáchкрохоту́люкрохоту́ль
Công cụ cáchкрохоту́лей, крохоту́леюкрохоту́лями
Giới cáchкрохоту́лекрохоту́лях