кро́хотность крохотность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. độ nhỏ bé, kích thước nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́хотность—
Sinh cáchкро́хотности—
Tặng cáchкро́хотности—
Đối cáchкро́хотность—
Công cụ cáchкро́хотностью—
Giới cáchкро́хотности—