крохобо́рствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhỏ nhen, hẹp hòi, câu nệ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | крохобо́рствую |
| ты | крохобо́рствуешь |
| он / она / оно | крохобо́рствует |
| мы | крохобо́рствуем |
| вы | крохобо́рствуете |
| они | крохобо́рствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | крохобо́рствовал |
| Giống cái | крохобо́рствовала |
| Giống trung | крохобо́рствовало |
| Số nhiều | крохобо́рствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | крохобо́рствуй |
| Số nhiều | крохобо́рствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | крохобо́рствующий | крохобо́рствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | крохобо́рствуя | крохоборствовавши |