крохобо́р крохобор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người hà tiệnbủn xỉn, tủn mủn, vặt vãnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрохобо́ркрохобо́ры
Sinh cáchкрохобо́ракрохобо́ров
Tặng cáchкрохобо́рукрохобо́рам
Đối cáchкрохобо́ракрохобо́ров
Công cụ cáchкрохобо́ромкрохобо́рами
Giới cáchкрохобо́рекрохобо́рах