кро́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bé nhỏ, mẩu vụn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́ха | кро́хи |
| Sinh cách | кро́хи | кро́х |
| Tặng cách | кро́хе | кро́хам |
| Đối cách | кро́ху | кро́хи |
| Công cụ cách | кро́хой, кро́хою | кро́хами |
| Giới cách | кро́хе | кро́хах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́ха | кро́хи |
| Sinh cách | кро́хи | кро́х |
| Tặng cách | кро́хе | кро́хам |
| Đối cách | кро́ху | кро́хи |
| Công cụ cách | кро́хой, кро́хою | кро́хами |
| Giới cách | кро́хе | кро́хах |