крот
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chuột chũi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крот | кроты́ |
| Sinh cách | крота́ | крото́в |
| Tặng cách | кроту́ | крота́м |
| Đối cách | крота́ | крото́в |
| Công cụ cách | крото́м | крота́ми |
| Giới cách | кроте́ | крота́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крот | кроты́ |
| Sinh cách | крота́ | крото́в |
| Tặng cách | кроту́ | крота́м |
| Đối cách | крота́ | крото́в |
| Công cụ cách | крото́м | крота́ми |
| Giới cách | кроте́ | крота́х |