кроссо́вок кроссовок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giày thể thao, giày chạy bộ, giày tập luyện

кроссо́вка кроссовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giày thể thao
  2. giày thể thao (một chiếc)một chiếcUK; US; use кроссовки for a pair.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкроссо́вкакроссо́вки
Sinh cáchкроссо́вкикроссо́вок
Tặng cáchкроссо́вкекроссо́вкам
Đối cáchкроссо́вкукроссо́вки
Công cụ cáchкроссо́вкой, кроссо́вкоюкроссо́вками
Giới cáchкроссо́вкекроссо́вках