кроссо́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giày thể thao
- giày thể thao (một chiếc)một chiếcUK; US; use кроссовки for a pair.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кроссо́вка | кроссо́вки |
| Sinh cách | кроссо́вки | кроссо́вок |
| Tặng cách | кроссо́вке | кроссо́вкам |
| Đối cách | кроссо́вку | кроссо́вки |
| Công cụ cách | кроссо́вкой, кроссо́вкою | кроссо́вками |
| Giới cách | кроссо́вке | кроссо́вках |