кросс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thi việt giã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́сскро́ссы
Sinh cáchкро́ссакро́ссов
Tặng cáchкро́ссукро́ссам
Đối cáchкро́ссакро́ссов
Công cụ cáchкро́ссомкро́ссами
Giới cáchкро́ссекро́ссах

Ví dụ

  • лыжный кросс
    [cuộc] chạy thi trượt tuyết, thi việt giã trượt tuyết