кросс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thi việt giã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́сс | кро́ссы |
| Sinh cách | кро́сса | кро́ссов |
| Tặng cách | кро́ссу | кро́ссам |
| Đối cách | кро́сса | кро́ссов |
| Công cụ cách | кро́ссом | кро́ссами |
| Giới cách | кро́ссе | кро́ссах |
Ví dụ
- лыжный кросс[cuộc] chạy thi trượt tuyết, thi việt giã trượt tuyết