кропающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang viết ẩu, đang viết vộipoorly

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкропающийкропающеекропающаякропающие
Sinh cáchкропающегокропающегокропающейкропающих
Tặng cáchкропающемукропающемукропающейкропающим
Đối cáchкропающего, кропающийкропающеекропающуюкропающих, кропающие
Công cụ cáchкропающимкропающимкропающей, кропающеюкропающими
Giới cáchкропающемкропающемкропающейкропающих

кропа́ть кропать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cẩu thả, viết ẩu, làm bừa bãi

Chia động từ

Hiện tại
якропа́ю
тыкропа́ешь
он / она / онокропа́ет
мыкропа́ем
выкропа́ете
оникропа́ют
Quá khứ
Giống đựcкропа́л
Giống cáiкропа́ла
Giống trungкропа́ло
Số nhiềuкропа́ли
Mệnh lệnh
Số ítкропа́й
Số nhiềuкропа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкропающийкропа́вший
Bị độngкропаемыйкропанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкропа́якропав, кропавши