кропа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm cẩu thả, viết ẩu, làm bừa bãi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кропа́ю |
| ты | кропа́ешь |
| он / она / оно | кропа́ет |
| мы | кропа́ем |
| вы | кропа́ете |
| они | кропа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кропа́л |
| Giống cái | кропа́ла |
| Giống trung | кропа́ло |
| Số nhiều | кропа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кропа́й |
| Số nhiều | кропа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кропающий | кропа́вший |
| Bị động | кропаемый | кропанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кропа́я | кропав, кропавши |