кронгла́с кронглас

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thủy tinh crown

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкронгла́с—
Sinh cáchкронгла́са—
Tặng cáchкронгла́су—
Đối cáchкронгла́с—
Công cụ cáchкронгла́сом—
Giới cáchкронгла́се—