кро́мочный
tính từ
Nghĩa
- thuộc mép, thuộc cạnhrelational
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кро́мочный | кро́мочное | кро́мочная | кро́мочные |
| Sinh cách | кро́мочного | кро́мочного | кро́мочной | кро́мочных |
| Tặng cách | кро́мочному | кро́мочному | кро́мочной | кро́мочным |
| Đối cách | кро́мочный | кро́мочное | кро́мочную | кро́мочные |
| Công cụ cách | кро́мочным | кро́мочным | кро́мочной | кро́мочными |
| Giới cách | кро́мочном | кро́мочном | кро́мочной | кро́мочных |