кро́мочный кромочный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc mép, thuộc cạnhrelational

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкро́мочныйкро́мочноекро́мочнаякро́мочные
Sinh cáchкро́мочногокро́мочногокро́мочнойкро́мочных
Tặng cáchкро́мочномукро́мочномукро́мочнойкро́мочным
Đối cáchкро́мочныйкро́мочноекро́мочнуюкро́мочные
Công cụ cáchкро́мочнымкро́мочнымкро́мочнойкро́мочными
Giới cáchкро́мочномкро́мочномкро́мочнойкро́мочных