кроль
danh từbất động vật
Nghĩa
- bơi sải, kiểu bơi sải
- thỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́ль | кро́ли |
| Sinh cách | кро́ля | кро́лей |
| Tặng cách | кро́лю | кро́лям |
| Đối cách | кро́ль | кро́ли |
| Công cụ cách | кро́лем | кро́лями |
| Giới cách | кро́ле | кро́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́ль | кро́ли |
| Sinh cách | кро́ля | кро́лей |
| Tặng cách | кро́лю | кро́лям |
| Đối cách | кро́ль | кро́ли |
| Công cụ cách | кро́лем | кро́лями |
| Giới cách | кро́ле | кро́лях |