кроль

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bơi sải, kiểu bơi sải
  2. thỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́лькро́ли
Sinh cáchкро́лякро́лей
Tặng cáchкро́люкро́лям
Đối cáchкро́лькро́ли
Công cụ cáchкро́лемкро́лями
Giới cáchкро́лекро́лях