кроликово́дство
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chăn nuôi thỏ, nghề nuôi thỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кроликово́дство | — |
| Sinh cách | кроликово́дства | — |
| Tặng cách | кроликово́дству | — |
| Đối cách | кроликово́дство | — |
| Công cụ cách | кроликово́дством | — |
| Giới cách | кроликово́дстве | — |