кроликово́дство кролиководство

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chăn nuôi thỏ, nghề nuôi thỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкроликово́дство—
Sinh cáchкроликово́дства—
Tặng cáchкроликово́дству—
Đối cáchкроликово́дство—
Công cụ cáchкроликово́дством—
Giới cáchкроликово́дстве—