крокозя́бра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- văn bản lỗi mã hóa, ký tự rác
- chữ bị lỗi mã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крокозя́бра | крокозя́бры |
| Sinh cách | крокозя́бры | крокозя́бр |
| Tặng cách | крокозя́бре | крокозя́брам |
| Đối cách | крокозя́бру | крокозя́бры |
| Công cụ cách | крокозя́брой, крокозя́брою | крокозя́брами |
| Giới cách | крокозя́бре | крокозя́брах |