крокозя́бра крокозябра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. văn bản lỗi mã hóa, ký tự rác
  2. chữ bị lỗi mã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрокозя́бракрокозя́бры
Sinh cáchкрокозя́брыкрокозя́бр
Tặng cáchкрокозя́брекрокозя́брам
Đối cáchкрокозя́брукрокозя́бры
Công cụ cáchкрокозя́брой, крокозя́броюкрокозя́брами
Giới cáchкрокозя́брекрокозя́брах