кроке́т крокет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. môn bóng vồ, croquet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкроке́ткроке́ты
Sinh cáchкроке́такроке́тов
Tặng cáchкроке́тукроке́там
Đối cáchкроке́ткроке́ты
Công cụ cáchкроке́томкроке́тами
Giới cáchкроке́текроке́тах