кро́йка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cắt, xénvải, da, v. v...
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́йка | кро́йки |
| Sinh cách | кро́йки | кро́ек |
| Tặng cách | кро́йке | кро́йкам |
| Đối cách | кро́йку | кро́йки |
| Công cụ cách | кро́йкой, кро́йкою | кро́йками |
| Giới cách | кро́йке | кро́йках |
Ví dụ
- курсы кройки и шитьяlớp dạy cắt và may quần áo