кро́йка кройка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cắt, xénvải, da, v. v...

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́йкакро́йки
Sinh cáchкро́йкикро́ек
Tặng cáchкро́йкекро́йкам
Đối cáchкро́йкукро́йки
Công cụ cáchкро́йкой, кро́йкоюкро́йками
Giới cáchкро́йкекро́йках

Ví dụ

  • курсы кройки и шитья
    lớp dạy cắt và may quần áo