кровоха́рканье кровохарканье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Khái huyết, thổ huyết, ho ra máu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкровоха́рканье—
Sinh cáchкровоха́рканья—
Tặng cáchкровоха́рканью—
Đối cáchкровоха́рканье—
Công cụ cáchкровоха́рканьем—
Giới cáchкровоха́рканье—