кровоточи́вость кровоточивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh chảy máu
  2. tính dễ chảy máu, xu hướng chảy máu, tình trạng chảy máu
  3. bệnh xuất huyết, hội chứng xuất huyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкровоточи́востькровоточи́вости
Sinh cáchкровоточи́востикровоточи́востей
Tặng cáchкровоточи́востикровоточи́востям
Đối cáchкровоточи́востькровоточи́вости
Công cụ cáchкровоточи́востьюкровоточи́востями
Giới cáchкровоточи́востикровоточи́востях