кровоток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chảy máu, xuất huyếtкровотечение
  2. dòng chảy máu, sự lưu thông máuдвижение крови по сосудам
  3. dòng máu, mạch máuдвижение крови по сосудам
  4. dòng máu, hệ tuần hoànдвижение крови по сосудам

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкровото́ккровото́ки
Sinh cáchкровото́какровото́ков
Tặng cáchкровото́кукровото́кам
Đối cáchкровото́ккровото́ки
Công cụ cáchкровото́комкровото́ками
Giới cáchкровото́кекровото́ках