кровосо́с
danh từđộng vật
Nghĩa
- vật hút máu, sinh vật hút máu, con hút máu, ký sinh hút máu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кровосо́с | кровосо́сы |
| Sinh cách | кровосо́са | кровосо́сов |
| Tặng cách | кровосо́су | кровосо́сам |
| Đối cách | кровосо́са | кровосо́сов |
| Công cụ cách | кровосо́сом | кровосо́сами |
| Giới cách | кровосо́се | кровосо́сах |