кровосо́с кровосос

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. vật hút máu, sinh vật hút máu, con hút máu, ký sinh hút máu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкровосо́скровосо́сы
Sinh cáchкровосо́сакровосо́сов
Tặng cáchкровосо́сукровосо́сам
Đối cáchкровосо́сакровосо́сов
Công cụ cáchкровосо́сомкровосо́сами
Giới cáchкровосо́секровосо́сах