кровожа́дность
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Khát máu, hiếu sát, thích đổ máu, thích lưu huyết
- tàn bạo, hung dữ, hung tànсвирепостьtính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кровожа́дность | — |
| Sinh cách | кровожа́дности | — |
| Tặng cách | кровожа́дности | — |
| Đối cách | кровожа́дность | — |
| Công cụ cách | кровожа́дностью | — |
| Giới cách | кровожа́дности | — |