кровожа́дность кровожадность

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Khát máu, hiếu sát, thích đổ máu, thích lưu huyết
  2. tàn bạo, hung dữ, hung tànсвирепостьtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкровожа́дность—
Sinh cáchкровожа́дности—
Tặng cáchкровожа́дности—
Đối cáchкровожа́дность—
Công cụ cáchкровожа́дностью—
Giới cáchкровожа́дности—