кро́вник
danh từđộng vật
Nghĩa
- người trả thù máu, người cùng huyết thốngin the context of a blood feud
- kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù truyền kiếpкровный враг
- người thân, họ hàngродственник
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́вник | кро́вники |
| Sinh cách | кро́вника | кро́вников |
| Tặng cách | кро́внику | кро́вникам |
| Đối cách | кро́вника | кро́вников |
| Công cụ cách | кро́вником | кро́вниками |
| Giới cách | кро́внике | кро́вниках |