кро́вник кровник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người trả thù máu, người cùng huyết thốngin the context of a blood feud
  2. kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù truyền kiếpкровный враг
  3. người thân, họ hàngродственник

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкро́вниккро́вники
Sinh cáchкро́вникакро́вников
Tặng cáchкро́вникукро́вникам
Đối cáchкро́вникакро́вников
Công cụ cáchкро́вникомкро́вниками
Giới cáchкро́вникекро́вниках