крови́ща
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máu, đẫm máu, vũng máu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крови́ща | крови́щи |
| Sinh cách | крови́щи | крови́щ |
| Tặng cách | крови́ще | крови́щам |
| Đối cách | крови́щу | крови́щи |
| Công cụ cách | крови́щей, крови́щею | крови́щами |
| Giới cách | крови́ще | крови́щах |