кри́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thỏi sắt xốp, phôi sắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кри́ца | кри́цы |
| Sinh cách | кри́цы | кри́ц |
| Tặng cách | кри́це | кри́цам |
| Đối cách | кри́цу | кри́цы |
| Công cụ cách | кри́цей, кри́цею | кри́цами |
| Giới cách | кри́це | кри́цах |