критика́нка критиканка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người hay bới móc
  2. người hay bới móc, người hay bắt bẻ, người hay chê bai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкритика́нкакритика́нки
Sinh cáchкритика́нкикритика́нок
Tặng cáchкритика́нкекритика́нкам
Đối cáchкритика́нкукритика́нок
Công cụ cáchкритика́нкой, критика́нкоюкритика́нками
Giới cáchкритика́нкекритика́нках