крите́рий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiêu chuẩn, chuẩn độ, chuẩn số, tiêu chí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крите́рий | крите́рии |
| Sinh cách | крите́рия | крите́риев |
| Tặng cách | крите́рию | крите́риям |
| Đối cách | крите́рий | крите́рии |
| Công cụ cách | крите́рием | крите́риями |
| Giới cách | крите́рии | крите́риях |