крите́рий критерий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiêu chuẩn, chuẩn độ, chuẩn số, tiêu chí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрите́рийкрите́рии
Sinh cáchкрите́риякрите́риев
Tặng cáchкрите́риюкрите́риям
Đối cáchкрите́рийкрите́рии
Công cụ cáchкрите́риемкрите́риями
Giới cáchкрите́риикрите́риях