кристалли́т кристаллит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tinh thể nhỏ, tinh thể vi mô, tinh thể con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкристалли́ткристалли́ты
Sinh cáchкристалли́такристалли́тов
Tặng cáchкристалли́тукристалли́там
Đối cáchкристалли́ткристалли́ты
Công cụ cáchкристалли́томкристалли́тами
Giới cáchкристалли́текристалли́тах