криноли́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- váy phồng có khungюбка с каркасом
- váy phồng, váy có khung vòng
- váy có khung vòngюбка с каркасом
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | криноли́н | криноли́ны |
| Sinh cách | криноли́на | криноли́нов |
| Tặng cách | криноли́ну | криноли́нам |
| Đối cách | криноли́н | криноли́ны |
| Công cụ cách | криноли́ном | криноли́нами |
| Giới cách | криноли́не | криноли́нах |