криноли́н кринолин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. váy phồng có khungюбка с каркасом
  2. váy phồng, váy có khung vòng
  3. váy có khung vòngюбка с каркасом

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкриноли́нкриноли́ны
Sinh cáchкриноли́накриноли́нов
Tặng cáchкриноли́нукриноли́нам
Đối cáchкриноли́нкриноли́ны
Công cụ cáchкриноли́номкриноли́нами
Giới cáchкриноли́некриноли́нах