криминоло́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Môn nghiên cứu tội phạm, phạm tội học, hình sự học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | криминоло́гия | — |
| Sinh cách | криминоло́гии | — |
| Tặng cách | криминоло́гии | — |
| Đối cách | криминоло́гию | — |
| Công cụ cách | криминоло́гией, криминоло́гиею | — |
| Giới cách | криминоло́гии | — |