криминоло́гия криминология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Môn nghiên cứu tội phạm, phạm tội học, hình sự học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкриминоло́гия—
Sinh cáchкриминоло́гии—
Tặng cáchкриминоло́гии—
Đối cáchкриминоло́гию—
Công cụ cáchкриминоло́гией, криминоло́гиею—
Giới cáchкриминоло́гии—