криминали́стка криминалистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ chuyên gia hình sự, nữ nhà khoa học pháp y, nữ điều tra viên hình sựfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкриминали́сткакриминали́стки
Sinh cáchкриминали́сткикриминали́сток
Tặng cáchкриминали́сткекриминали́сткам
Đối cáchкриминали́сткукриминали́сток
Công cụ cáchкриминали́сткойкриминали́стками
Giới cáchкриминали́сткекриминали́стках

Từ liên quan