криминали́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ chuyên gia hình sự, nữ nhà khoa học pháp y, nữ điều tra viên hình sựfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | криминали́стка | криминали́стки |
| Sinh cách | криминали́стки | криминали́сток |
| Tặng cách | криминали́стке | криминали́сткам |
| Đối cách | криминали́стку | криминали́сток |
| Công cụ cách | криминали́сткой | криминали́стками |
| Giới cách | криминали́стке | криминали́стках |