кримина́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tội phạm
- vụ án hình sự
- tội ác, vụ án hình sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кримина́л | кримина́лы |
| Sinh cách | кримина́ла | кримина́лов |
| Tặng cách | кримина́лу | кримина́лам |
| Đối cách | кримина́л | кримина́лы |
| Công cụ cách | кримина́лом | кримина́лами |
| Giới cách | кримина́ле | кримина́лах |