кримина́л криминал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tội phạm
  2. vụ án hình sự
  3. tội ác, vụ án hình sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкримина́лкримина́лы
Sinh cáchкримина́лакримина́лов
Tặng cáchкримина́лукримина́лам
Đối cáchкримина́лкримина́лы
Công cụ cáchкримина́ломкримина́лами
Giới cáchкримина́лекримина́лах

Từ liên quan