крику́нья
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người đàn bà hay la hét, kẻ lắm mồm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крику́нья | крику́ньи |
| Sinh cách | крику́ньи | крику́ний |
| Tặng cách | крику́нье | крику́ньям |
| Đối cách | крику́нью | крику́ний |
| Công cụ cách | крику́ньей, крику́ньею | крику́ньями |
| Giới cách | крику́нье | крику́ньях |