крикли́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự la hét, sự ồn ào, sự gào thét, sự chói tai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крикли́вость | крикли́вости |
| Sinh cách | крикли́вости | крикли́востей |
| Tặng cách | крикли́вости | крикли́востям |
| Đối cách | крикли́вость | крикли́вости |
| Công cụ cách | крикли́востью | крикли́востями |
| Giới cách | крикли́вости | крикли́востях |