кри́кет крикет

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. môn cricket

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкри́кет—
Sinh cáchкри́кета—
Tặng cáchкри́кету—
Đối cáchкри́кет—
Công cụ cáchкри́кетом—
Giới cáchкри́кете—