кри́кет
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- môn cricket
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кри́кет | — |
| Sinh cách | кри́кета | — |
| Tặng cách | кри́кету | — |
| Đối cách | кри́кет | — |
| Công cụ cách | кри́кетом | — |
| Giới cách | кри́кете | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кри́кет | — |
| Sinh cách | кри́кета | — |
| Tặng cách | кри́кету | — |
| Đối cách | кри́кет | — |
| Công cụ cách | кри́кетом | — |
| Giới cách | кри́кете | — |