кри́зис кризис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Biến động, kịch biến, nguy cấp, khủng hoảng
  2. Bệnh biến
  3. khủng hoảngcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкри́зискри́зисы
Sinh cáchкри́зисакри́зисов
Tặng cáchкри́зисукри́зисам
Đối cáchкри́зискри́зисы
Công cụ cáchкри́зисомкри́зисами
Giới cáchкри́зисекри́зисах

Ví dụ

  • правительственый кризис
    [cuộc] khủng hoảng chính phủ, khủng hoảng nội các
  • политический кризис
    [cuộc] khủng hoảng chính trị

Từ liên quan