кривоши́п кривошип

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ma-ni-ven, tay quaycái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкривоши́пкривоши́пы
Sinh cáchкривоши́пакривоши́пов
Tặng cáchкривоши́пукривоши́пам
Đối cáchкривоши́пкривоши́пы
Công cụ cáchкривоши́помкривоши́пами
Giới cáchкривоши́пекривоши́пах