кривото́лки
danh từgiống đựcchỉ số nhiều
Nghĩa
- Tin nhảm, chuyện nhảm, lời đồn nhảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кривото́лки | кривото́лки |
| Sinh cách | — | кривото́лков |
| Tặng cách | — | кривото́лкам |
| Đối cách | — | кривото́лки |
| Công cụ cách | — | кривото́лками |
| Giới cách | — | кривото́лках |