кривото́лки кривотолки

danh từgiống đựcchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Tin nhảm, chuyện nhảm, lời đồn nhảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкривото́лкикривото́лки
Sinh cách—кривото́лков
Tặng cách—кривото́лкам
Đối cách—кривото́лки
Công cụ cách—кривото́лками
Giới cách—кривото́лках