кривору́кий
tính từ
Nghĩa
- vụng về, tay vụng, thiếu khéo léo, vụng tay
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кривору́кий | кривору́кое | кривору́кая | кривору́кие |
| Sinh cách | кривору́кого | кривору́кого | кривору́кой | кривору́ких |
| Tặng cách | кривору́кому | кривору́кому | кривору́кой | кривору́ким |
| Đối cách | кривору́кий, кривору́кого | кривору́кое | кривору́кую | кривору́кие, кривору́ких |
| Công cụ cách | кривору́ким | кривору́ким | кривору́кой, кривору́кою | кривору́кими |
| Giới cách | кривору́ком | кривору́ком | кривору́кой | кривору́ких |
| Dạng ngắn | кривору́к | кривору́ко | кривору́ка | кривору́ки |