кривору́кий криворукий

tính từ

Nghĩa

  1. vụng về, tay vụng, thiếu khéo léo, vụng tay

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкривору́кийкривору́коекривору́каякривору́кие
Sinh cáchкривору́когокривору́когокривору́койкривору́ких
Tặng cáchкривору́комукривору́комукривору́койкривору́ким
Đối cáchкривору́кий, кривору́когокривору́коекривору́куюкривору́кие, кривору́ких
Công cụ cáchкривору́кимкривору́кимкривору́кой, кривору́коюкривору́кими
Giới cáchкривору́комкривору́комкривору́койкривору́ких
Dạng ngắnкривору́ккривору́кокривору́какривору́ки