криводу́шие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự giả dối, sự hai lòng, sự bất chính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | криводу́шие | — |
| Sinh cách | криводу́шия | — |
| Tặng cách | криводу́шию | — |
| Đối cách | криводу́шие | — |
| Công cụ cách | криводу́шием | — |
| Giới cách | криводу́шии | — |